Kho từ › colors › pass with flying colours

pass with flying colours

B2 idiom 📁 colors
đỗ/vượt qua với thành tích xuất sắc, hoàn thành rực rỡ
UK /pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/ · US /pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/
To succeed with excellent results.
She passed the bar exam with flying colours.
→ Cô ấy đỗ kỳ thi luật sư với thành tích xuất sắc.
The new product launch passed with flying colours.→ Buổi ra mắt sản phẩm mới diễn ra rực rỡ.
Đồng nghĩa
succeed brilliantlyace
Collocations
pass with flying colourscomplete with flying colours
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành tích học tập.
Tàu chiến chiến thắng kéo lên nhiều cờ rực rỡ (flying colours) để thể hiện vinh quang. Dùng cho mọi thành tích vượt trội, không chỉ thi cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...