Kho từ › colors › paint the town red

paint the town red

B2 idiom 📁 colors
đi chơi thâu đêm, ăn chơi tưng bừng, tiệc tùng thỏa thích
UK /peɪnt ðə taʊn rɛd/ · US /peɪnt ðə taʊn rɛd/
to go out and have a fun time
They decided to paint the town red to celebrate her birthday.
→ Họ quyết định đi ăn chơi tưng bừng để mừng sinh nhật cô ấy.
The bachelor party group was out painting the town red all night.→ Nhóm tiệc độc thân đã ra ngoài ăn chơi suốt đêm.
Đồng nghĩa
party hardhave a wild night out
Collocations
go out and paint the town redpaint the town red tonight
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hoạt động giải trí.
Tương truyền xuất phát từ giai thoại nhóm quý tộc Anh say rượu vẽ cả thị trấn bằng sơn đỏ. Dùng khi nói về việc ra ngoài vui chơi, tiệc tùng ồn ào; giọng vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...