Kho từ › colors › roll out the red carpet

roll out the red carpet

B2 idiom 📁 colors
tiếp đón trọng thể, trải thảm đỏ chào đón
UK /roʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːrpɪt/ · US /roʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːrpɪt/
To give a special welcome to someone important.
They rolled out the red carpet for the visiting president.
→ Họ tiếp đón vị tổng thống thăm viếng một cách trọng thể.
The hotel rolled out the red carpet for its VIP guests.→ Khách sạn trải thảm đỏ đón tiếp các vị khách VIP.
Đồng nghĩa
welcome lavishlygive VIP treatment
Collocations
roll out the red carpet forget the red-carpet treatment
🎯 IELTS: Mô tả sự kiện trong IELTS Writing.
Thảm đỏ được dùng trong lễ nghi hoàng gia và sự kiện điện ảnh để đón khách quý. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng khi ai đó được chào đón đặc biệt trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...