Kho từ › colors › roll out the red carpet

roll out the red carpet /roʊl aʊt ðə rɛd ˈkɑːrpɪt/

B2 idiom 📁 colors
tiếp đón trọng thể, trải thảm đỏ chào đón
They rolled out the red carpet for the visiting president.
→ Họ tiếp đón vị tổng thống thăm viếng một cách trọng thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...