Kho từ › colors › red tape

red tape /rɛd teɪp/

B2 idiom 📁 colors
thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu, giấy tờ lòng vòng
Setting up a business here involves a lot of red tape.
→ Thành lập doanh nghiệp ở đây liên quan rất nhiều thủ tục rườm rà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...