red tape
Nghĩa
Định nghĩa · Bureaucratic procedures that are overly complicated.
“Setting up a business here involves a lot of red tape.”Thành lập doanh nghiệp ở đây liên quan rất nhiều thủ tục rườm rà.
“We lost months to red tape before getting the permit.”Chúng tôi mất nhiều tháng vì thủ tục hành chính trước khi được cấp phép.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về khó khăn trong quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Thế kỷ 17-19, văn bản chính phủ Anh được đóng gói bằng dải băng đỏ. Qua nhiều lớp thủ tục tốn thời gian. Nay dùng để phàn nàn về bộ máy hành chính phức tạp.