Kho từ › colors › red tape

red tape

B2 idiom 📁 colors
thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu, giấy tờ lòng vòng
UK /rɛd teɪp/ · US /rɛd teɪp/
Bureaucratic procedures that are overly complicated.
Setting up a business here involves a lot of red tape.
→ Thành lập doanh nghiệp ở đây liên quan rất nhiều thủ tục rườm rà.
We lost months to red tape before getting the permit.→ Chúng tôi mất nhiều tháng vì thủ tục hành chính trước khi được cấp phép.
Đồng nghĩa
bureaucracypaperwork
Collocations
cut through red tapebogged down in red tape
🎯 IELTS: Dùng để nói về khó khăn trong quy trình trong IELTS.
Thế kỷ 17-19, văn bản chính phủ Anh được đóng gói bằng dải băng đỏ. Qua nhiều lớp thủ tục tốn thời gian. Nay dùng để phàn nàn về bộ máy hành chính phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...