thông tin đánh lạc hướng, mồi nhử giả, vấn đề phụ làm lệch hướng chú ý
UK /ə rɛd ˈhɛrɪŋ/ ·
US /ə rɛd ˈhɛrɪŋ/
A misleading clue or distraction.
The lawyer introduced a red herring to confuse the jury.
→ Luật sư đưa ra thông tin đánh lạc hướng để làm bồi thẩm đoàn bối rối.
That argument about costs is a red herring — the real issue is quality.→ Lập luận về chi phí đó chỉ là chiêu đánh lạc hướng — vấn đề thật là chất lượng.
Đồng nghĩa
distractionmisleading clue
Collocations
introduce a red herringthrow a red herring
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích vấn đề trong IELTS Writing.
Cá trích xông khói (red herring) có mùi nồng; người huấn luyện chó dùng để luyện chó không bị đánh lạc hướng bởi mùi lạ. Nay dùng cho thông tin sai lệch cố ý hoặc vô tình.