lao động chân tay, công nhân, thuộc tầng lớp lao động
UK /bluː ˈkɒlər/ ·
US /bluː ˈkɒlər/
Referring to manual labor workers or working-class people.
His father worked in a blue-collar job at the factory for 30 years.
→ Cha anh ấy làm công nhân nhà máy suốt 30 năm.
This neighbourhood is home to many blue-collar families.→ Khu phố này là nơi sinh sống của nhiều gia đình công nhân.
Đồng nghĩa
working-classmanual worker
Collocations
blue-collar workerblue-collar job
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầng lớp lao động trong bài viết.
Công nhân nhà máy truyền thống mặc áo xanh đậm để không lộ bẩn. Đối lập với "white-collar" (nhân viên văn phòng mặc áo sơ mi trắng). Không mang nghĩa xấu.