lao động trí óc, nhân viên văn phòng, thuộc tầng lớp tri thức
UK /waɪt ˈkɒlər/ ·
US /waɪt ˈkɒlər/
Referring to office workers or professionals.
She transitioned from a blue-collar job to a white-collar career.
→ Cô ấy chuyển từ công việc chân tay sang sự nghiệp văn phòng.
White-collar crime is often harder to detect and prosecute.→ Tội phạm cổ cồn trắng thường khó phát hiện và truy tố hơn.
Đồng nghĩa
office workerprofessional
Collocations
white-collar workerwhite-collar crime
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nghề nghiệp trong IELTS.
Áo sơ mi trắng là trang phục văn phòng truyền thống. Đối nghĩa với blue-collar. "White-collar crime" = tội phạm kinh tế (gian lận, tham nhũng) — rất phổ biến trong báo chí.