During the war, food was sold on the black market at inflated prices.
→ Trong chiến tranh, thực phẩm được bán trên chợ đen với giá cắt cổ.
He was arrested for trafficking counterfeit goods on the black market.→ Anh ta bị bắt vì buôn hàng giả trên chợ đen.
Đồng nghĩa
underground marketillegal trade
Collocations
buy on the black marketblack market goods
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tội phạm trong IELTS Writing.
Màu đen gắn với bí mật, phi pháp. Chợ đen hoạt động ngoài vòng pháp luật, không kiểm soát được. Dùng trong báo chí, kinh tế, không chỉ trong chiến tranh.