Kho từ › colors › black market

black market

B2 idiom 📁 colors
chợ đen, thị trường buôn bán bất hợp pháp
UK /blæk ˈmɑːrkɪt/ · US /blæk ˈmɑːrkɪt/
An illegal market for goods.
During the war, food was sold on the black market at inflated prices.
→ Trong chiến tranh, thực phẩm được bán trên chợ đen với giá cắt cổ.
He was arrested for trafficking counterfeit goods on the black market.→ Anh ta bị bắt vì buôn hàng giả trên chợ đen.
Đồng nghĩa
underground marketillegal trade
Collocations
buy on the black marketblack market goods
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tội phạm trong IELTS Writing.
Màu đen gắn với bí mật, phi pháp. Chợ đen hoạt động ngoài vòng pháp luật, không kiểm soát được. Dùng trong báo chí, kinh tế, không chỉ trong chiến tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...