Kho từ › colors › blacklist someone

blacklist someone

B2 idiom 📁 colors
đưa ai vào danh sách đen, tẩy chay, cấm cửa
UK /ˈblæklɪst ˈsʌmwʌn/ · US /ˈblæklɪst ˈsʌmwʌn/
To put someone on a list to be avoided.
After the scandal, the actor was blacklisted by major studios.
→ Sau vụ bê bối, diễn viên bị các hãng phim lớn đưa vào danh sách đen.
His company was blacklisted for violating safety regulations.→ Công ty anh ta bị liệt vào danh sách đen vì vi phạm quy định an toàn.
Đồng nghĩa
banbar from
Collocations
be blacklistedput on a blacklist
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự từ chối trong bài nói.
Lịch sử: thế kỷ 17, chủ đất ghi tên người thuê không trả tiền vào sổ đen để cảnh báo nhau. Nay dùng rộng rãi cho mọi hình thức cấm, loại trừ chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...