Kho từ › colors › golden handshake

golden handshake

B2 idiom 📁 colors
khoản thưởng hậu hĩnh khi nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc (thường cho lãnh đạo cấp cao)
UK /ˈɡoʊldən ˈhænʃeɪk/ · US /ˈɡoʊldən ˈhænʃeɪk/
A large payment when leaving a job.
The CEO received a golden handshake worth millions when he retired.
→ Giám đốc điều hành nhận khoản thưởng hàng triệu đô khi về hưu.
Critics questioned the golden handshake given to the fired executive.→ Các nhà phê bình đặt câu hỏi về khoản tiền hậu hĩnh cho vị giám đốc bị sa thải.
Đồng nghĩa
severance packageretirement bonus
Collocations
receive a golden handshakeoffer a golden handshake
🎯 IELTS: Dùng để mô tả các khoản thưởng trong công việc.
Bắt tay (handshake) = thỏa thuận; vàng = hào phóng. Chỉ khoản bồi thường hoặc thưởng đặc biệt lớn dành cho lãnh đạo cao cấp khi rời công ty. Thường bị xem là không công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...