Kho từ › colors › golden handcuffs

golden handcuffs

B2 idiom 📁 colors
còng tay vàng, phúc lợi lớn giữ chân nhân viên ở lại công ty
UK /ˈɡoʊldən ˈhændˌkʌfs/ · US /ˈɡoʊldən ˈhændˌkʌfs/
benefits that keep employees from leaving
His stock options are golden handcuffs keeping him at the firm.
→ Quyền mua cổ phiếu của anh ấy là còng tay vàng giữ anh ở lại công ty.
The generous bonus scheme acts as golden handcuffs for key staff.→ Chế độ thưởng hậu hĩnh là chiếc còng vàng giữ chân nhân viên chủ chốt.
Đồng nghĩa
retention incentiveloyalty bonus
Collocations
golden handcuffs schemeact as golden handcuffs
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về chính sách giữ chân nhân viên.
Còng tay (handcuffs) = bị ràng buộc; vàng = hấp dẫn. Phúc lợi lớn khiến nhân viên giỏi không muốn (hoặc không thể) rời đi vì mất quá nhiều nếu bỏ. Kinh tế/HR.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...