Kho từ › colors › blue-eyed boy

blue-eyed boy

B2 idiom 📁 colors
người được cưng chiều, kẻ được ưu ái đặc biệt, cục cưng
UK /bluː aɪd bɔɪ/ · US /bluː aɪd bɔɪ/
A person who is favored or pampered.
He's always been the blue-eyed boy of the department.
→ Anh ấy luôn là cục cưng của phòng.
The CEO's blue-eyed boy gets all the best projects.→ Người được CEO cưng chiều nhận được tất cả các dự án tốt nhất.
Đồng nghĩa
favouriteteacher's pet
Collocations
the blue-eyed boy ofbe someone's blue-eyed boy
🎯 IELTS: Thể hiện sự ưu tiên trong IELTS Speaking.
Phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh. Mắt xanh (blue eyes) truyền thống được coi là ngoại hình lý tưởng, gắn với sự ngây thơ được yêu mến. Thường hàm ý mỉa mai nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...