He's had the blues ever since he broke up with his girlfriend.
→ Anh ấy buồn bã kể từ khi chia tay bạn gái.
I always get the blues when winter comes.→ Tôi luôn cảm thấy ủ rũ khi mùa đông đến.
Đồng nghĩa
feel downfeel melancholy
Collocations
have the bluesget the blueschase away the blues
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Màu xanh dương gắn với nỗi buồn trong văn hóa Anh-Mỹ (blues music = nhạc khổ đau). "The blues" cũng là thể loại âm nhạc da đen Mỹ sinh ra từ nỗi đau. Dùng thân mật, phổ biến.