Kho từ › colors › have the blues

have the blues

B2 idiom 📁 colors
buồn bã, chán nản, ủ rũ
UK /hæv ðə bluːz/ · US /hæv ðə bluːz/
Feeling sad or depressed.
He's had the blues ever since he broke up with his girlfriend.
→ Anh ấy buồn bã kể từ khi chia tay bạn gái.
I always get the blues when winter comes.→ Tôi luôn cảm thấy ủ rũ khi mùa đông đến.
Đồng nghĩa
feel downfeel melancholy
Collocations
have the bluesget the blueschase away the blues
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Màu xanh dương gắn với nỗi buồn trong văn hóa Anh-Mỹ (blues music = nhạc khổ đau). "The blues" cũng là thể loại âm nhạc da đen Mỹ sinh ra từ nỗi đau. Dùng thân mật, phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...