ngất xỉu, mất ý thức tạm thời; hoặc mất điện hoàn toàn
UK /blæk aʊt/ ·
US /blæk aʊt/
To lose consciousness or power temporarily.
She blacked out after standing in the heat for too long.
→ Cô ấy ngất xỉu sau khi đứng dưới nắng nóng quá lâu.
The whole city blacked out during the storm.→ Cả thành phố mất điện trong cơn bão.
Đồng nghĩa
faintlose consciousness
Collocations
black out completelysuffer a blackout
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Speaking.
Hai nghĩa: (1) người mất ý thức — đen tối trong đầu; (2) mất điện — vùng tối. Cả hai đều phổ biến và được dùng rộng rãi. "Blackout" (noun) cũng chỉ kiểm duyệt thông tin.