Kho từ › colors › red flag

red flag

B2 idiom 📁 colors
dấu hiệu cảnh báo, báo động đỏ, điều đáng ngờ
UK /rɛd flæɡ/ · US /rɛd flæɡ/
A warning sign indicating something is wrong or suspicious.
His evasive answers were a red flag during the interview.
→ Những câu trả lời né tránh của anh ấy là dấu hiệu đáng ngờ trong buổi phỏng vấn.
Ignoring red flags in a relationship can lead to serious problems.→ Bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo trong một mối quan hệ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
warning signdanger signal
Collocations
raise a red flagspot red flagsignore red flags
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ vấn đề nghiêm trọng trong bài nói.
Cờ đỏ dùng để báo hiệu nguy hiểm trong nhiều ngữ cảnh (tàu thuyền, đua xe, bãi biển). Nay rất phổ biến trong văn nói thông thường, đặc biệt về quan hệ và tuyển dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...