Kho từ › colors › white-knuckle

white-knuckle

B2 idiom 📁 colors
căng thẳng đến tột độ, hãi hùng, nắm chặt đến trắng khớp tay
UK /waɪt ˈnʌkəl/ · US /waɪt ˈnʌkəl/
Extremely tense or frightening.
It was a white-knuckle flight through the storm.
→ Đó là chuyến bay căng thẳng kinh khủng qua cơn bão.
The movie's finale was a white-knuckle experience.→ Cảnh cuối bộ phim là một trải nghiệm hồi hộp đến toát mồ hôi.
Đồng nghĩa
nerve-rackinghair-raising
Collocations
white-knuckle ridewhite-knuckle experience
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Khi sợ hãi hoặc căng thẳng, ta nắm chặt đến mức đốt ngón tay tái trắng. Dùng để mô tả trải nghiệm gây sợ hãi hoặc hồi hộp cực độ; phổ biến cho phim, trò chơi mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...