Kho từ › colors › silver-tongued

silver-tongued

B2 idiom 📁 colors
ăn nói khéo léo, có tài thuyết phục, ngọt mồm
UK /ˈsɪlvər tʌŋd/ · US /ˈsɪlvər tʌŋd/
Skilled at speaking persuasively.
The silver-tongued salesman convinced her to buy the most expensive model.
→ Người bán hàng khéo mồm đã thuyết phục cô ấy mua mẫu đắt nhất.
He's silver-tongued enough to talk his way out of any trouble.→ Anh ta đủ khéo miệng để thoát khỏi bất kỳ rắc rối nào.
Đồng nghĩa
persuasiveeloquent
Collocations
a silver-tongued speakersilver-tongued charm
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Bạc (silver) mang tính quý phái, trơn tru. Lưỡi bạc = lời nói trơn tru, thuyết phục. Có thể hàm ý tích cực (diễn giả giỏi) hoặc tiêu cực (người nịnh hót, thao túng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...