Kho từ › numbers › be in two minds

be in two minds

B2 idiom 📁 numbers
do dự, không quyết được, lưỡng lự giữa hai lựa chọn
UK /biː ɪn tuː maɪndz/ · US /biː ɪn tuː maɪndz/
To be uncertain between two choices.
I'm in two minds about whether to accept the job offer.
→ Tôi đang lưỡng lự không biết có nên chấp nhận lời mời làm việc không.
She was in two minds about moving abroad.→ Cô ấy còn do dự về việc chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
on the fenceundecided
Collocations
be in two minds aboutremain in two minds
🎯 IELTS: Thể hiện sự phân vân trong IELTS Speaking.
Hình ảnh hai cái tâm trí kéo về hai hướng khác nhau → không quyết được. Dùng khi phân vân giữa hai lựa chọn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh hơn Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...