Kho từ › numbers › in one ear and out the other

in one ear and out the other

B2 idiom 📁 numbers
vào tai này ra tai kia, không ghi nhớ gì cả
UK /ɪn wʌn ɪər ænd aʊt ðə ˈʌðər/ · US /ɪn wʌn ɪər ænd aʊt ðə ˈʌðər/
To forget what someone has said.
I told him to be careful, but it went in one ear and out the other.
→ Tôi dặn anh ấy phải cẩn thận nhưng nó vào tai này ra tai kia.
Everything the teacher says goes in one ear and out the other for that student.→ Mọi lời thầy giáo nói đều như gió thoảng qua đầu học sinh đó.
Đồng nghĩa
not pay attentionignore
Collocations
go in one ear and out the othereverything goes in one ear
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc không ghi nhớ trong IELTS.
Hình ảnh âm thanh đi qua tai mà không dừng lại trong não → không chú ý, không nhớ. Dùng khi ai đó bỏ qua lời khuyên hoặc thông tin. Hơi chê nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...