Kho từ › numbers › be number one

be number one

B2 idiom 📁 numbers
là số một, là quan trọng nhất, đứng đầu
UK /biː ˈnʌmbər wʌn/ · US /biː ˈnʌmbər wʌn/
To be the best or most important.
Safety is number one in this company.
→ An toàn là điều quan trọng số một tại công ty này.
She's always been number one in her field.→ Cô ấy luôn là người đứng đầu trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
top prioritythe bestfirst place
Collocations
be number oneput something as number onethe number one priority
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ưu tiên trong IELTS.
Số 1 tượng trưng cho vị trí cao nhất, ưu tiên nhất. Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của ai/điều gì. Phong cách thường ngày, linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...