Kho từ › numbers › dressed to the nines

dressed to the nines

B2 idiom 📁 numbers
ăn mặc cực kỳ sang trọng, diện đồ hoàng hoa
UK /drɛst tə ðə naɪnz/ · US /drɛst tə ðə naɪnz/
to be dressed very elegantly
Everyone was dressed to the nines at the gala dinner.
→ Mọi người đều ăn mặc cực kỳ sang trọng tại buổi dạ tiệc.
She arrived at the party dressed to the nines.→ Cô ấy đến bữa tiệc với bộ đồ cực kỳ sang chảnh.
Đồng nghĩa
all dressed updressed to kill
Collocations
dressed to the nines forarrive dressed to the nines
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả phong cách ăn mặc.
Số 9 trong tiếng Anh cổ tượng trưng cho sự hoàn hảo (cao nhất trong các chữ số đơn). "To the nines" nghĩa là đến mức hoàn hảo tuyệt đối. Dùng khi ai đó mặc rất đẹp và sang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...