người hoặc thứ chỉ có một kỹ năng/khả năng duy nhất
UK /ə wʌn trɪk ˈpəʊni/ ·
US /ə wʌn trɪk ˈpəʊni/
Someone or something with only one skill.
That comedian is a one-trick pony — he only does the same joke.
→ Diễn viên hài đó chỉ có một ngón — anh ấy chỉ kể đúng một trò đùa đó.
The app is a one-trick pony; it does one thing and nothing else.→ Ứng dụng đó chỉ có một chức năng; nó chỉ làm được một việc và không có gì hơn.
Đồng nghĩa
single-skill performer
Collocations
be a one-trick ponyjust a one-trick pony
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ năng trong IELTS Writing.
Con ngựa xiếc chỉ biết một trò → người/vật chỉ có một điểm mạnh. Sắc thái hơi chê bai, ngụ ý thiếu sự đa dạng hoặc chiều sâu. Dùng trong văn nói, báo chí, phê bình.