Kho từ › numbers › two-faced

two-faced

B2 idiom 📁 numbers
hai mặt, giả tạo, nói một đằng làm một nẻo
UK /ˈtuːfeɪst/ · US /ˈtuːfeɪst/
Being deceitful or insincere.
Don't trust him — he's completely two-faced.
→ Đừng tin anh ta — anh ta hoàn toàn hai mặt.
She was two-faced, smiling to your face while talking behind your back.→ Cô ta hai mặt, cười trước mặt bạn nhưng lại nói xấu sau lưng.
Đồng nghĩa
hypocriticaldeceitfuldouble-dealing
Collocations
completely two-facedbe two-faced about
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tính cách trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: có hai khuôn mặt — một để lộ ra trước người khác, một khuôn mặt thật giấu bên trong. Sắc thái rất tiêu cực, dùng để chỉ trích người không thành thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...