She was two-faced, smiling to your face while talking behind your back.→ Cô ta hai mặt, cười trước mặt bạn nhưng lại nói xấu sau lưng.
Đồng nghĩa
hypocriticaldeceitfuldouble-dealing
Collocations
completely two-facedbe two-faced about
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tính cách trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: có hai khuôn mặt — một để lộ ra trước người khác, một khuôn mặt thật giấu bên trong. Sắc thái rất tiêu cực, dùng để chỉ trích người không thành thật.