Kho từ › numbers › give someone a second chance

give someone a second chance

B2 idiom 📁 numbers
cho ai đó cơ hội thứ hai, tha thứ và để thử lại
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈsekənd tʃɑːns/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈsekənd tʃɑːns/
To give someone another opportunity to succeed.
The boss decided to give him a second chance after the mistake.
→ Sếp quyết định cho anh ta cơ hội thứ hai sau sai lầm đó.
Everyone deserves a second chance to prove themselves.→ Mỗi người đều xứng đáng có cơ hội thứ hai để chứng tỏ bản thân.
Đồng nghĩa
give another chancegive the benefit of the doubt
Collocations
deserve a second chancegive someone a second chance
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cơ hội trong cuộc sống.
Số 2 ở đây chỉ sự thử lại sau thất bại lần đầu. Dùng trong ngữ cảnh tha thứ, khoan nhượng. Sắc thái tích cực, thể hiện sự rộng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...