Kho từ
› numbers › a picture is worth a thousand words
a picture is worth a thousand words
B2idiom📁 numbers
một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói, nhìn thấy rõ hơn nghe
UK /ə ˈpɪktʃər ɪz wɜːθ ə ˈθaʊzənd wɜːdz/ ·
US /ə ˈpɪktʃər ɪz wɜːθ ə ˈθaʊzənd wɜːdz/
An image can express more than words.
The before-and-after photos say it all — a picture is worth a thousand words.
→ Ảnh trước và sau nói lên tất cả — một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói.
Instead of explaining, just show them the chart. A picture is worth a thousand words.→ Thay vì giải thích, hãy cho họ xem biểu đồ. Một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói.
Đồng nghĩa
seeing is believing
Collocations
as they say, a picture is worth a thousand words
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hiệu quả của hình ảnh trong bài viết.
Thành ngữ nhấn mạnh rằng hình ảnh truyền đạt thông tin trực quan hơn lời nói rất nhiều. Thường dùng khi giải thích lý do dùng sơ đồ, ảnh, video thay vì mô tả bằng lời.