Kho từ › numbers › three's a crowd

three's a crowd

B2 idiom 📁 numbers
ba người là đám đông (hàm ý người thứ ba thừa)
UK /θriːz ə kraʊd/ · US /θriːz ə kraʊd/
Three people can be too many in a situation.
I didn't want to join them on their date. Three's a crowd.
→ Tôi không muốn gia nhập buổi hẹn của họ. Người thứ ba là thừa.
She felt uncomfortable with the couple. Three's a crowd after all.→ Cô ấy cảm thấy khó chịu khi đi cùng đôi kia. Suy cho cùng, ba người là thừa.
Đồng nghĩa
two's company, three's a crowd
Collocations
three's a crowd in this situation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không thoải mái trong nhóm.
Thường dùng đầy đủ hơn là "Two's company, three's a crowd." Ý nói hai người (đặc biệt cặp đôi) thích ở riêng; người thứ ba sẽ làm phiền. Sắc thái tế nhị, hàm ý nên rút lui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...