Kho từ › numbers › a zero-sum game

a zero-sum game

B2 idiom 📁 numbers
tình huống thắng-thua, được bên này thì mất bên kia
UK /ə ˈzɪərəʊ sʌm ɡeɪm/ · US /ə ˈzɪərəʊ sʌm ɡeɪm/
A situation where one person's gain is another's loss.
Business negotiations don't have to be a zero-sum game.
→ Đàm phán kinh doanh không nhất thiết phải là cuộc chơi được mất.
In politics, it often feels like a zero-sum game.→ Trong chính trị, thường có cảm giác đây là trò chơi ai được người đó thua.
Đồng nghĩa
win-lose situation
Collocations
treat as a zero-sum gamezero-sum thinking
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự cạnh tranh trong bài nói.
Từ lý thuyết trò chơi: khi tổng điểm thắng + thua = 0 (lợi ích của người này bằng tổn thất của người kia). Dùng trong kinh tế, chính trị, đàm phán. Sắc thái mang tính học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...