Từ vựng B2

Chủ đề numbers · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

at first glance

/æt fɜːst ɡlɑːns/ B2

Nghĩa

thoạt nhìn, nhìn sơ qua lần đầu idiom

Định nghĩa · when you first see or consider something

“At first glance, the report looks impressive.”Thoạt nhìn, báo cáo trông rất ấn tượng.

“At first glance, the two designs appear identical.”Nhìn lần đầu, hai thiết kế có vẻ giống hệt nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm nhận ban đầu trong bài viết.

Ghi chú · "First" nhấn mạnh đây là ấn tượng ban đầu, chưa xem xét kỹ. Thường ngụ ý sau đó sẽ có đánh giá khác sâu hơn. Phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...