Kho từ › numbers › at first glance

at first glance

B2 idiom 📁 numbers
thoạt nhìn, nhìn sơ qua lần đầu
UK /æt fɜːst ɡlɑːns/ · US /æt fɜːst ɡlɑːns/
when you first see or consider something
At first glance, the report looks impressive.
→ Thoạt nhìn, báo cáo trông rất ấn tượng.
At first glance, the two designs appear identical.→ Nhìn lần đầu, hai thiết kế có vẻ giống hệt nhau.
Đồng nghĩa
at first sighton first inspection
Collocations
at first glance it seemsat first glance you might think
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm nhận ban đầu trong bài viết.
"First" nhấn mạnh đây là ấn tượng ban đầu, chưa xem xét kỹ. Thường ngụ ý sau đó sẽ có đánh giá khác sâu hơn. Phổ biến trong văn viết lẫn văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...