EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers › second to none
second to none
B2
idiom
📁 numbers
vô địch, không ai sánh bằng, tốt nhất
UK /ˈsekənd tə nʌn/
·
US /ˈsekənd tə nʌn/
The best or unmatched in quality.
Her customer service is second to none.
→ Dịch vụ khách hàng của cô ấy không ai sánh bằng.
The quality of their products is second to none in the industry.
→ Chất lượng sản phẩm của họ là tốt nhất trong ngành.
Đồng nghĩa
unmatched
unrivaled
the best
Collocations
quality second to none
be second to none
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh trong IELTS.
"Second to none" = không đứng sau bất kỳ ai → đứng đầu, vô địch. Sắc thái khen ngợi mạnh. Dùng trong quảng cáo, giới thiệu, đánh giá tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
be in two minds
/biː ɪn tuː maɪndz/
do dự, không quyết được, lưỡng lự giữa hai lựa chọn
a picture is worth a thousand words
/ə ˈpɪktʃər ɪz wɜːθ ə ˈθaʊzənd wɜːdz/
một hình ảnh đáng giá ngàn lời nói, nhìn thấy rõ hơn nghe
put two and two together
/pʊt tuː ænd tuː təˈɡeðər/
suy luận ra từ các chi tiết, đoán được sự thật
dressed to the nines
/drɛst tə ðə naɪnz/
ăn mặc cực kỳ sang trọng, diện đồ hoàng hoa
a one-trick pony
/ə wʌn trɪk ˈpəʊni/
người hoặc thứ chỉ có một kỹ năng/khả năng duy nhất
in one ear and out the other
/ɪn wʌn ɪər ænd aʊt ðə ˈʌðər/
vào tai này ra tai kia, không ghi nhớ gì cả
two-faced
/ˈtuːfeɪst/
hai mặt, giả tạo, nói một đằng làm một nẻo
give someone a second chance
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈsekənd tʃɑːns/
cho ai đó cơ hội thứ hai, tha thứ và để thử lại
Có trong các bộ
🔢
Thành ngữ: Con số
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...