Kho từ › numbers › second to none

second to none

B2 idiom 📁 numbers
vô địch, không ai sánh bằng, tốt nhất
UK /ˈsekənd tə nʌn/ · US /ˈsekənd tə nʌn/
The best or unmatched in quality.
Her customer service is second to none.
→ Dịch vụ khách hàng của cô ấy không ai sánh bằng.
The quality of their products is second to none in the industry.→ Chất lượng sản phẩm của họ là tốt nhất trong ngành.
Đồng nghĩa
unmatchedunrivaledthe best
Collocations
quality second to nonebe second to none
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trong IELTS.
"Second to none" = không đứng sau bất kỳ ai → đứng đầu, vô địch. Sắc thái khen ngợi mạnh. Dùng trong quảng cáo, giới thiệu, đánh giá tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...