Kho từ › numbers › the whole nine yards

the whole nine yards

B2 idiom 📁 numbers
tất cả mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ gì
UK /ðə həʊl naɪn jɑːdz/ · US /ðə həʊl naɪn jɑːdz/
Everything or the whole amount.
They gave us the whole nine yards: food, drinks, entertainment.
→ Họ chuẩn bị đầy đủ tất cả: đồ ăn, đồ uống, giải trí.
He went the whole nine yards to impress his date.→ Anh ấy làm đủ mọi thứ để gây ấn tượng với bạn hẹn hò.
Đồng nghĩa
the whole loteverythingthe full package
Collocations
go the whole nine yardsgive the whole nine yards
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đầy đủ trong IELTS.
Nguồn gốc chính xác còn tranh luận (có thể từ băng đạn súng máy WWII dài 9 yards). Ý nghĩa: hoàn toàn, đầy đủ 100%. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...