Kho từ › numbers › a hundred percent

a hundred percent

B2 idiom 📁 numbers
một trăm phần trăm, hoàn toàn, chắc chắn
UK /ə ˈhʌndrəd pəˈsent/ · US /ə ˈhʌndrəd pəˈsent/
Completely or absolutely.
Are you sure? — A hundred percent.
→ Bạn chắc chắn không? — Một trăm phần trăm.
I'm a hundred percent behind you on this decision.→ Tôi hoàn toàn ủng hộ bạn trong quyết định này.
Đồng nghĩa
absolutelycompletelytotally
Collocations
a hundred percent suregive a hundred percentsupport a hundred percent
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS Writing.
100% là con số tuyệt đối trong toán học → dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hay cam kết hoàn toàn. Rất thông dụng trong văn nói hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...