Kho từ › numbers › give one hundred percent

give one hundred percent

B2 idiom 📁 numbers
cố gắng hết sức, nỗ lực tối đa
UK /ɡɪv wʌn ˈhʌndrəd pəˈsent/ · US /ɡɪv wʌn ˈhʌndrəd pəˈsent/
To try your hardest or put in maximum effort.
Our team gives one hundred percent in every game.
→ Đội chúng tôi nỗ lực hết sức trong mỗi trận đấu.
She gave one hundred percent to her studies.→ Cô ấy dành toàn bộ nỗ lực cho việc học.
Đồng nghĩa
give it your allgo all output in maximum effort
Collocations
give one hundred percent effortalways give one hundred percent
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cống hiến trong bài viết.
100% tượng trưng cho nỗ lực tối đa không giữ lại gì. Phổ biến trong thể thao và môi trường làm việc. Đôi khi cường điệu thành "give 110 percent" để nhấn mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...