Kho từ › numbers › two peas in a pod

two peas in a pod

B2 idiom 📁 numbers
giống nhau như đúc, hai người rất giống nhau
UK /tuː piːz ɪn ə pɒd/ · US /tuː piːz ɪn ə pɒd/
Two people who are very similar.
Those twins are two peas in a pod — same laugh, same habits.
→ Cặp song sinh đó giống nhau như đúc — cùng tiếng cười, cùng thói quen.
My best friend and I are two peas in a pod.→ Bạn thân nhất của tôi và tôi giống nhau như đúc.
Đồng nghĩa
cut from the same clothbirds of a feather
Collocations
be like two peas in a podthose two are two peas in a pod
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
Hai hạt đậu trong cùng một vỏ đậu trông hoàn toàn giống nhau. Dùng để nói về hai người có tính cách, sở thích, hoặc ngoại hình rất giống nhau. Sắc thái thân thiện, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...