Kho từ › numbers › half-hearted

half-hearted

B2 idiom 📁 numbers
nửa vời, không nhiệt tình, thiếu quyết tâm
UK /ˌhɑːfˈhɑːtɪd/ · US /ˌhɑːfˈhɑːtɪd/
Lacking enthusiasm or commitment.
He made a half-hearted attempt to apologize.
→ Anh ấy xin lỗi một cách nửa vời.
Their half-hearted effort wasn't enough to win the match.→ Nỗ lực nửa vời của họ không đủ để thắng trận.
Đồng nghĩa
lukewarmunenthusiastichalfhearted
Collocations
half-hearted attempthalf-hearted efforthalf-hearted response
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thiếu nhiệt tình trong IELTS.
"Half" (nửa) + "heart" (trái tim/nhiệt huyết) → chỉ đem một nửa tâm huyết vào việc. Sắc thái tiêu cực, diễn tả sự thiếu nhiệt tình. Dùng rộng rãi trong cả văn nói và viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...