Kho từ › numbers › one step at a time

one step at a time

B2 idiom 📁 numbers
từng bước một, làm từ từ không vội
UK /wʌn step æt ə taɪm/ · US /wʌn step æt ə taɪm/
To proceed slowly and steadily.
Don't rush. Take it one step at a time.
→ Đừng vội. Hãy làm từng bước một.
Learning a language takes time. One step at a time.→ Học một ngôn ngữ cần thời gian. Từng bước từng bước một.
Đồng nghĩa
step by stepgraduallylittle by little
Collocations
take it one step at a timego one step at a time
🎯 IELTS: Thể hiện sự cẩn trọng trong IELTS Speaking.
Số "one" nhấn mạnh việc tập trung vào từng bước nhỏ thay vì lo toàn bộ. Lời khuyên kiên nhẫn và thực tế. Thường dùng để an ủi hay động viên ai đang bị áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...