Từ vựng B2

Chủ đề numbers · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

catch forty winks

/kætʃ ˈfɔːti wɪŋks/ B2

Nghĩa

chợp mắt một lúc, ngủ ngắn idiom

Định nghĩa · To take a short nap.

“I need to catch forty winks before the meeting.”Tôi cần chợp mắt một lúc trước cuộc họp.

“He caught forty winks during the lunch break.”Anh ấy ngủ ngắn trong giờ nghỉ trưa.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thói quen nghỉ ngơi.

Ghi chú · "Forty winks" = 40 cái nháy mắt — khoảng thời gian rất ngắn. Nguồn gốc từ thế kỷ 19. Dùng hài hước để nói về giấc ngủ ngắn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, văn nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...