Kho từ › numbers › catch forty winks

catch forty winks

B2 idiom 📁 numbers
chợp mắt một lúc, ngủ ngắn
UK /kætʃ ˈfɔːti wɪŋks/ · US /kætʃ ˈfɔːti wɪŋks/
To take a short nap.
I need to catch forty winks before the meeting.
→ Tôi cần chợp mắt một lúc trước cuộc họp.
He caught forty winks during the lunch break.→ Anh ấy ngủ ngắn trong giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩa
take a naphave a catnapsnooze
Collocations
catch forty winksneed to catch forty winks
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen nghỉ ngơi.
"Forty winks" = 40 cái nháy mắt — khoảng thời gian rất ngắn. Nguồn gốc từ thế kỷ 19. Dùng hài hước để nói về giấc ngủ ngắn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...