He caught forty winks during the lunch break.→ Anh ấy ngủ ngắn trong giờ nghỉ trưa.
Đồng nghĩa
take a naphave a catnapsnooze
Collocations
catch forty winksneed to catch forty winks
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen nghỉ ngơi.
"Forty winks" = 40 cái nháy mắt — khoảng thời gian rất ngắn. Nguồn gốc từ thế kỷ 19. Dùng hài hước để nói về giấc ngủ ngắn. Phổ biến trong tiếng Anh Anh, văn nói.