Kho từ › numbers › one in a million

one in a million

B2 idiom 📁 numbers
một trong hàng triệu người, đặc biệt hiếm có
UK /wʌn ɪn ə ˈmɪljən/ · US /wʌn ɪn ə ˈmɪljən/
A very special or rare person.
She's one in a million — I've never met anyone like her.
→ Cô ấy đặc biệt lắm — tôi chưa gặp ai giống cô ấy.
That kind of opportunity comes along once in a million.→ Loại cơ hội như vậy hiếm khi đến lắm.
Đồng nghĩa
one of a kinduniquerare find
Collocations
be one in a millionfind someone one in a million
🎯 IELTS: Thể hiện sự đặc biệt trong IELTS Speaking.
Xác suất 1/1.000.000 là cực kỳ hiếm. Dùng để khen ngợi ai/điều gì đó vô cùng đặc biệt. Sắc thái tích cực, cảm xúc. Thường dùng khi nói về người thân yêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...