Kho từ › numbers › six of one, half a dozen of the other

six of one, half a dozen of the other

B2 idiom 📁 numbers
đôi mươi cũng như nhau, không có gì khác biệt
UK /sɪks əv wʌn hɑːf ə ˈdʌzən əv ðə ˈʌðər/ · US /sɪks əv wʌn hɑːf ə ˈdʌzən əv ðə ˈʌðər/
It's the same thing, no difference at all.
Should we take the highway or the back road? It's six of one, half a dozen of the other.
→ Đi đường cao tốc hay đường tắt? Đằng nào cũng như nhau.
Choosing between those two candidates is six of one, half a dozen of the other.→ Chọn giữa hai ứng viên đó cũng chẳng khác gì nhau.
Đồng nghĩa
it's the same differenceit doesn't matter which
Collocations
it's six of one, half a dozen of the other
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS Speaking.
6 = ½ tá = cùng một số lượng → dù chọn cách nào kết quả như nhau. Dùng khi hai lựa chọn thực chất không có sự khác biệt. Thường nghe ở tiếng Anh Anh và Mỹ đều có.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...