Kho từ › numbers › first come, first served

first come, first served

B2 idiom 📁 numbers
ai đến trước được phục vụ trước, đến trước hưởng trước
UK /fɜːst kʌm fɜːst sɜːvd/ · US /fɜːst kʌm fɜːst sɜːvd/
The first person gets served first.
Seats are limited — it's first come, first served.
→ Chỗ có hạn — ai đến trước được phục vụ trước.
The tickets are given out on a first come, first served basis.→ Vé được phát theo nguyên tắc ai đến trước được nhận trước.
Đồng nghĩa
first in, first out
Collocations
on a first come, first served basisfirst come, first served policy
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quy tắc trong IELTS Speaking.
"First" nhấn mạnh thứ tự ưu tiên theo thời gian. Nguyên tắc công bằng phổ biến trong xếp hàng, phân phối hàng hóa. Rất thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...