Kho từ › numbers › number crunching

number crunching

B2 idiom 📁 numbers
phân tích số liệu, tính toán nhiều và phức tạp
UK /ˈnʌmbər ˌkrʌntʃɪŋ/ · US /ˈnʌmbər ˌkrʌntʃɪŋ/
Intensive calculation or analysis of numerical data.
We spent all day number crunching to prepare the financial report.
→ Chúng tôi dành cả ngày phân tích số liệu để chuẩn bị báo cáo tài chính.
She's good at number crunching and always handles the budgets.→ Cô ấy giỏi tính toán số liệu và luôn phụ trách ngân sách.
Đồng nghĩa
data analysiscalculatingrunning the numbers
Collocations
do the number crunchingnumber crunching exercisenumber-crunching skills
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả công việc phân tích số liệu.
"Crunch" nghĩa là nhai/nghiền → nghiền con số. Dùng trong tài chính, kế toán, khoa học dữ liệu. Sắc thái mang hàm ý công việc vất vả, tốn nhiều công sức tính toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...