Kho từ › numbers › take five

take five

B2 idiom 📁 numbers
nghỉ giải lao năm phút, tạm nghỉ một chút
UK /teɪk faɪv/ · US /teɪk faɪv/
To take a short break for five minutes.
Let's take five before we continue the rehearsal.
→ Hãy nghỉ năm phút trước khi tiếp tục tập.
The director told everyone to take five.→ Đạo diễn bảo mọi người nghỉ giải lao.
Đồng nghĩa
take a breakrest for a momenthave a breather
Collocations
take five minuteslet's take five
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghỉ ngơi.
"Five" ở đây chỉ năm phút nghỉ ngắn. Xuất phát từ ngành sân khấu, phim trường Mỹ. Thường được đạo diễn hay trưởng nhóm dùng. Rất thông dụng trong tiếng Anh Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...