Kho từ › numbers › a one-man show

a one-man show

B2 idiom 📁 numbers
một mình làm tất, một người đảm nhận mọi việc
UK /ə wʌn mæn ʃəʊ/ · US /ə wʌn mæn ʃəʊ/
A situation where one person does everything alone.
He runs the entire restaurant — it's a one-man show.
→ Anh ấy một mình điều hành cả nhà hàng — làm tất mọi thứ.
Our startup is a one-man show right now; I do everything myself.→ Startup của chúng tôi hiện là một người làm tất; tôi tự làm hết.
Đồng nghĩa
solo operationsingle-handed effort
Collocations
run a one-man showbe a one-man show
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự tự lập trong bài viết.
"One" nhấn mạnh chỉ có một người. Có thể khen ngợi (ấn tượng) hoặc ngụ ý thiếu đội nhóm. Dùng trong kinh doanh, sự kiện, nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...