Kho từ › numbers › in one fell swoop

in one fell swoop

B2 idiom 📁 numbers
một lúc, cùng một lúc, làm xong tất cả chỉ trong một lần
UK /ɪn wʌn fel swuːp/ · US /ɪn wʌn fel swuːp/
To do everything at once.
She finished all her assignments in one fell swoop.
→ Cô ấy hoàn thành tất cả bài tập trong một lần duy nhất.
The company solved three problems in one fell swoop.→ Công ty giải quyết ba vấn đề chỉ trong một lần.
Đồng nghĩa
all at oncein one goat one stroke
Collocations
accomplish in one fell swoopeliminate in one fell swoop
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động hiệu quả trong bài viết.
"One" nhấn mạnh hành động đơn lẻ, dứt khoát. "Fell" = hung ác (thời Shakespeare); "swoop" = sà xuống bắt mồi. Từ Macbeth của Shakespeare. Dùng khi một hành động giải quyết nhiều việc cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...