Kho từ › numbers › zero tolerance

zero tolerance

B2 idiom 📁 numbers
không khoan nhượng, không chấp nhận bất kỳ ngoại lệ nào
UK /ˈzɪərəʊ ˈtɒlərəns/ · US /ˈzɪərəʊ ˈtɒlərəns/
No exceptions allowed.
Our school has a zero tolerance policy for bullying.
→ Trường chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt.
The company has zero tolerance for corruption.→ Công ty không chấp nhận bất kỳ hành vi tham nhũng nào.
Đồng nghĩa
no tolerancestrict policyabsolute prohibition
Collocations
zero tolerance policyhave zero tolerance forenforce zero tolerance
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về quy định trong xã hội.
Zero (số 0) = không có gì được phép → không nhân nhượng bất cứ vi phạm nào. Xuất phát từ chính sách pháp luật, giờ dùng rộng rãi trong giáo dục, doanh nghiệp. Sắc thái cứng rắn, dứt khoát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...