Kho từ › numbers › count to ten

count to ten

B2 idiom 📁 numbers
đếm đến mười để bình tĩnh lại, kiềm chế cơn giận
UK /kaʊnt tə ten/ · US /kaʊnt tə ten/
to take a moment to calm down
Before you say something you'll regret, count to ten.
→ Trước khi nói điều gì đó bạn sẽ hối hận, hãy đếm đến mười.
He counted to ten before responding to the rude comment.→ Anh ấy đếm đến mười trước khi trả lời bình luận thô lỗ đó.
Đồng nghĩa
take a deep breathcalm downcollect yourself
Collocations
count to ten beforejust count to ten
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyên người khác kiềm chế cảm xúc.
Bài tập kiểm soát cảm xúc phổ biến: đếm chậm đến 10 tạo thời gian để hạ nhiệt. Thường được khuyên khi muốn kiềm chế phản ứng tức thì. Thực dụng, thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...