lần thứ ba là may mắn, thử lần thứ ba sẽ thành công
UK /θɜːd taɪmz ðə tʃɑːm/ ·
US /θɜːd taɪmz ðə tʃɑːm/
The third attempt is often successful.
I've failed twice, but third time's the charm.
→ Tôi đã thất bại hai lần, nhưng lần thứ ba là may mắn.
We tried two restaurants that were closed. Third time's the charm — this one's open!→ Chúng tôi ghé hai nhà hàng đóng cửa rồi. Lần này thứ ba may mắn — nhà hàng này mở!
Đồng nghĩa
three times luckythird time lucky
Collocations
hope third time's the charmthey say third time's the charm
🎯 IELTS: Sử dụng để khích lệ trong IELTS Writing.
Số 3 có tính chất thần kỳ trong nhiều văn hóa. "Charm" = phép màu. Dùng để động viên sau hai lần thất bại, hoặc vui mừng khi lần thứ ba thành công. Sắc thái lạc quan, hài hước.