Kho từ › numbers › not give two hoots

not give two hoots

B2 idiom 📁 numbers
không quan tâm tí nào, chẳng cần biết
UK /nɒt ɡɪv tuː huːts/ · US /nɒt ɡɪv tuː huːts/
To not care at all about something.
He doesn't give two hoots about what people think of him.
→ Anh ấy chẳng mảy may quan tâm người ta nghĩ gì về mình.
I don't give two hoots whether they come or not.→ Tôi chẳng quan tâm họ có đến hay không.
Đồng nghĩa
not care at allcouldn't care lessnot give a hoot
Collocations
not give two hoots aboutcouldn't give two hoots
🎯 IELTS: Thể hiện sự không quan tâm trong IELTS Writing.
"Hoot" = tiếng kêu nhỏ, giá trị rất thấp. "Two hoots" = giá trị gần như bằng không. Sắc thái thờ ơ hoàn toàn. Phổ biến ở tiếng Anh Anh; thông thường hơn là "not care less".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...