Từ vựng B2

Chủ đề learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a quick study

/ə kwɪk ˈstʌdi/ B2

Nghĩa

người học nhanh, tiếp thu kiến thức nhanh chóng idiom

Định nghĩa · Someone who learns quickly and easily.

“She's a quick study — she mastered the software in just two days.”Cô ấy là người học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.

“Being a quick study is a huge advantage in fast-paced environments.”Khả năng tiếp thu nhanh là lợi thế lớn trong môi trường làm việc nhanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả bản thân trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Nguồn gốc từ sân khấu: diễn viên học thuộc kịch bản nhanh gọi là "quick study". Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ ai có khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới rất nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...