She's a quick study — she mastered the software in just two days.
→ Cô ấy là người học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.
Being a quick study is a huge advantage in fast-paced environments.→ Khả năng tiếp thu nhanh là lợi thế lớn trong môi trường làm việc nhanh.
Đồng nghĩa
fast learnerpick things up quickly
Collocations
be a quick studyprove to be a quick study
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả bản thân trong IELTS Speaking.
Nguồn gốc từ sân khấu: diễn viên học thuộc kịch bản nhanh gọi là "quick study". Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ ai có khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới rất nhanh.