Kho từ › learning › draw a blank

draw a blank

B2 idiom 📁 learning
không nhớ ra được, đầu óc trống rỗng khi cần
UK /drɔː ə blæŋk/ · US /drɔː ə blæŋk/
To be unable to remember something.
I drew a blank when the examiner asked me to define the term.
→ Tôi hoàn toàn trống rỗng khi giám khảo hỏi tôi định nghĩa thuật ngữ đó.
She drew a blank during the oral exam even though she had studied.→ Cô ấy không nghĩ ra được gì trong bài thi vấn đáp dù đã học kỹ.
Đồng nghĩa
go blankcan't rememberhave no idea
Collocations
drew a blankcompletely drew a blank
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khó khăn trong IELTS Speaking.
Từ trò xổ số: rút phải "blank" (tờ giấy trắng, không trúng). Trong học tập, hàm ý não bộ "trả về kết quả trống" — thường xảy ra khi căng thẳng thi cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...