Từ vựng B2

Chủ đề learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump to conclusions

/dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/ B2

Nghĩa

vội vàng kết luận mà không có đủ cơ sở, suy luận sai lầm idiom

Định nghĩa · To make a judgment quickly without enough information.

“Don't jump to conclusions before reading all the research.”Đừng vội kết luận trước khi đọc hết toàn bộ nghiên cứu.

“Students often jump to conclusions when they see an unfamiliar word.”Học sinh thường vội kết luận khi gặp từ xa lạ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin đầy đủ.

Ghi chú · Hình ảnh "nhảy qua" các bước lập luận để đến thẳng kết luận. Cảnh báo về tư duy thiếu chín chắn — quan trọng trong học thuật, phân tích, và kiểm tra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...