Kho từ › learning › jump to conclusions

jump to conclusions

B2 idiom 📁 learning
vội vàng kết luận mà không có đủ cơ sở, suy luận sai lầm
UK /dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/ · US /dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/
To make a judgment quickly without enough information.
Don't jump to conclusions before reading all the research.
→ Đừng vội kết luận trước khi đọc hết toàn bộ nghiên cứu.
Students often jump to conclusions when they see an unfamiliar word.→ Học sinh thường vội kết luận khi gặp từ xa lạ.
Đồng nghĩa
rush to judgmentassume without evidence
Collocations
jump to conclusions too quicklydon't jump to conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin đầy đủ.
Hình ảnh "nhảy qua" các bước lập luận để đến thẳng kết luận. Cảnh báo về tư duy thiếu chín chắn — quan trọng trong học thuật, phân tích, và kiểm tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...